Dịch

justa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxusta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giải đấudanh từtournament
  2. Cuộc đua ngựadanh từjoust
  3. Đấu thương (thường ở số nhiều)danh từjousting (often in the plural)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. justaDạng gốc (base form)
  2. justasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en su justa medidatrạng từVì giá trị đích thực của nó

AI