justa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxusta/nguồn
Nghĩa chính
- Giải đấudanh từtournament
- Cuộc đua ngựadanh từjoust
- Đấu thương (thường ở số nhiều)danh từjousting (often in the plural)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justaDạng gốc (base form)
- justasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en su justa medidatrạng từ | trạng từ | Vì giá trị đích thực của nó |