Dịch

jousting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đấu thương trên ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medieval European sport in which mounted knights charged at each other bearing lances.
  2. Tranh cãi, đấu khẩudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any activity in which two people spar with each other verbally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joustingDạng gốc (base form)
  2. joustingsSố nhiều (plural)

AI