Nghĩa chính
- Đấu thương trên ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medieval European sport in which mounted knights charged at each other bearing lances.
- Tranh cãi, đấu khẩudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any activity in which two people spar with each other verbally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joustingDạng gốc (base form)
- joustingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha