Dịch

hípica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đua ngựadanh từhorse racing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hípicaDạng gốc (base form)
  2. hípicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI