Dịch

Da Nang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đà Nẵngdanh từ riêngA city in central Vietnam.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtĐà Nẵng
  2. từ Eastern ChamDa Nak

Ví dụ

  • , Thanh Minh , .
  • 3 2025, . , . , , . ( Picard's .) . , . . Rikku . . , , . : Minh , , . . hardwood-floor, marble-counter , . , .

AI