Nghĩa chính
- Đà Nẵngdanh từ riêngA city in central Vietnam.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ViệtĐà Nẵng
- từ Eastern ChamDa Nak
Ví dụ
- , Thanh Minh , .
- 3 2025, . , . , , . ( Picard's .) . , . . Rikku . . , , . : Minh , , . . hardwood-floor, marble-counter , . , .