Dịch

musky

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có mùi xạ, thơm như xạtính từResembling or characteristic of musk, especially in scent.
  2. Xạ hươngdanh từmuskellunge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muskyDạng gốc (base form)
  2. muskiesSố nhiều (plural)
  3. muskierSo sánh hơn (comparative)
  4. muskiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

musky saxifragedanh từLoại cây lâu năm sống lâu năm trên núi cao thuộc loài Saxifraga moschata
musky rat-kangaroodanh từLoài thú có túi nhỏ, Hypsiprymnodon moschatus, ở đông bắc Queensland; Loài kangaroo nhỏ nhất của Úc

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ .” “ ? , . , ? . , . , .”“Bạn phải làm gì đó với sân của mình.” "Sân của tôi? Chúng ta đã vượt qua chuyện này rồi, Wayne. Tại sao tôi lại cho phép một con chồn hôi theo mùa trên đất của tôi hả? Chúng đã phá hỏng chiếc ghế papasan của tôi bằng cách làm tình đầy mùi xạ hương của chúng. Không, không không. Những con chồn hôi này là vấn đề của anh, Wayne."

AI