Nghĩa chính
- Có mùi xạ, thơm như xạtính từResembling or characteristic of musk, especially in scent.
- Xạ hươngdanh từmuskellunge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| musky saxifragedanh từ | danh từ | Loại cây lâu năm sống lâu năm trên núi cao thuộc loài Saxifraga moschata |
| musky rat-kangaroodanh từ | danh từ | Loài thú có túi nhỏ, Hypsiprymnodon moschatus, ở đông bắc Queensland; Loài kangaroo nhỏ nhất của Úc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc muskyVí dụ
- “ .” “ ? , . , ? . , . , .”“Bạn phải làm gì đó với sân của mình.” "Sân của tôi? Chúng ta đã vượt qua chuyện này rồi, Wayne. Tại sao tôi lại cho phép một con chồn hôi theo mùa trên đất của tôi hả? Chúng đã phá hỏng chiếc ghế papasan của tôi bằng cách làm tình đầy mùi xạ hương của chúng. Không, không không. Những con chồn hôi này là vấn đề của anh, Wayne."