almizcleño
tính từ (adjective)
/almiθˈkleɲo/
Nghĩa chính
- Xạ hươngtính từmusky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almizcleñoDạng gốc (base form)
- almizcleñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- almizcleñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- almizcleñaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh