almizclero
tính từ (adjective)
/almisˈkleɾo/
Nghĩa chính
- Xạ hươngtính từmusky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almizcleroDạng gốc (base form)
- almizclerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- almizclerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- almizcleraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buey almizclerodanh từ | danh từ | Bò xạ hương |
| ciervo almizclerodanh từ | danh từ | Hươu xạ |
| pato almizclerodanh từ | danh từ | musk duckchưa dịch |
| rata almizcleradanh từ | danh từ | Chuột xạ hương |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh