Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muskiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của xạ hương
danh từ
The characteristic of being musky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muskiness
Dạng gốc
(base form)
muskiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
musky
+
-ness
AI
1
Đặc tính của xạ hương
1
Đặc tính của xạ hương
1
Đặc tính của xạ hương