mump
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nói lầm bầm, nói không rõ ràngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To mumble, speak unclearly.
- Di chuyển môi khi ngậm miệng; lầm bầm, như đang hờn dỗiđộng từTo move the lips with the mouth closed; to mumble, as in sulkiness.
- Cầu xin, đặc biệt nếu sử dụng một cụm từ lặp đi lặp lạiđộng từnội động từ (intransitive)To beg, especially if using a repeated phrase.
- Tước đoạt (cái gì) bằng cách gian lận; áp đặtđộng từTo deprive of (something) by cheating; to impose upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mumping Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày 21 tháng 12, Ngày Thánh Thomas, ngày ăn xin trước lễ Giáng sinh |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Lừa dối
- Lừa dối; đóng vai người ăn xinTo cheat; to deceive; to play the beggar.
Họ từ (word family)
cùng gốc mumpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*mump-“to stain”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*membʰ-
Ví dụ
- , , , […]
- , lowres, […]
- ; , , , , .