Dịch

mump

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nói lầm bầm, nói không rõ ràngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To mumble, speak unclearly.
  2. Di chuyển môi khi ngậm miệng; lầm bầm, như đang hờn dỗiđộng từTo move the lips with the mouth closed; to mumble, as in sulkiness.
  3. Cầu xin, đặc biệt nếu sử dụng một cụm từ lặp đi lặp lạiđộng từnội động từ (intransitive)To beg, especially if using a repeated phrase.
  4. Tước đoạt (cái gì) bằng cách gian lận; áp đặtđộng từTo deprive of (something) by cheating; to impose upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mumpNguyên thể (infinitive)
  2. mumpsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. mumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. mumpingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Mumping Daydanh từ riêngNgày 21 tháng 12, Ngày Thánh Thomas, ngày ăn xin trước lễ Giáng sinh

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Lừa dối
  1. Lừa dối; đóng vai người ăn xinTo cheat; to deceive; to play the beggar.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German nguyên thủy*mump-“to stain”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*membʰ-

Ví dụ

  • , , , […]
  • , lowres, […]
  • ; , , , , .

AI