Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
motherloving
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mẹ kiếp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Motherfucking.
Nguồn gốc
(etymology)
mother
+
loving
Ví dụ
The
old
American's
back
in
the
air
,
boys
—
we're
zooming
in
low
over
Moscow
,
bringing
down
the
whole
motherloving
house
of
cards
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, mẹ kiếp
靠
kào
Đụ, địt, mẹ kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
hijo de puta
Đồ khốn!, mẹ kiếp!
fuck
Mẹ kiếp!
puta
Mẹ kiếp, chết tiệt
AI
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp