Nghĩa chính
- Nhà nghỉdanh từđứng trước danh từ (attributive)A type of hotel or lodging establishment, often located near a major highway, which typically features a series of rooms whose entrances are immediately adjacent to a parking lot to facilitate convenient access to parked automobiles.
- Khách sạn tình yêu, nhà nghỉ giờdanh từA low-cost short-stay hotel, often with hourly rates rather than daily rates, and notorious for permitting illicit sexual activities; love hotel.
- Ở nhà nghỉ, trọ khách sạn ven đườngđộng từnội động từ (intransitive)To stay in a motel or motels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| motel rates | Giá phòng nhà nghỉ | |
| motel reservation | Đặt phòng nhà nghỉ | |
| motel room | Phòng nhà nghỉ | |
| cheap motel | Nhà nghỉ giá rẻ | |
| check into a motel | Nhận phòng nhà nghỉ | |
| roadside motel | Nhà nghỉ ven đường | |
| stay at a motel | Nghỉ tại nhà nghỉ | |
| roach moteldanh từ | danh từ | Nhà nghỉ giá rẻ đang trong tình trạng xuống cấp |
Ví dụ
- .Anh ấy lái xe tới khách sạn giờ.
- .Họ đến khách sạn giờ.
- .Tôi ở lại khách sạn giờ.
Họ từ (word family)
cùng gốc motelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hoteldễ nhầmKhách sạn nhỏ dọc đường, thường có lối để xe chạy thẳng vào phòng.