Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
automotel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghỉ
danh từ
motel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
automotel
Dạng gốc
(base form)
automotel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motel
Nhà nghỉ
AI
1
Nhà nghỉ
1
Nhà nghỉ
1
Nhà nghỉ