Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motelier
danh từ
(noun)
UK
/
m
əʊ
ˈ
t
ɛ
l
.
i
.
ə
/
US
/ˌ
m
oʊ
.
t
ɛ
l
ˈ
j
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Người điều hành một nhà nghỉ
danh từ
The person who runs a motel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motelier
Dạng gốc
(base form)
motelier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
motel
+
hotelier
AI
1
Người điều hành một nhà nghỉ
1
Người điều hành một nhà nghỉ
1
Người điều hành một nhà nghỉ