Dịch

Moroccan

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/məˈɹɒkɪn/US/mɚˈɑkən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ma-rốcdanh từA person from Morocco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MoroccanDạng gốc (base form)
  2. MoroccansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moroccan carpetThảm Ma-rốc
moroccan cuisineẨm thực Ma-rốc
moroccan dirhamdanh từĐồng dirham Ma-rốc
moroccan mint teaTrà bạc hà Ma-rốc
Moroccan Arabicdanh từ riêngNhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Maroc
Moroccan reddanh từĐồng nghĩa với Morocco red
Moroccan Darijadanh từ riêngĐồng nghĩa với Moroccan Arabic

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ma-rốc
  1. Of, from, or pertaining to Morocco or the Moroccan people.

Ví dụ

  • , ($14).Cua nấu cà ri kiểu Ma-rốc cùng vài vệt sữa chua hương bạc hà và chanh tạo thêm nét sang trọng cho món súp bí ngòi cực kỳ đơn giản ($14).
  • .Amira là một công dân Ma-rốc.
  • .Đội của chúng tôi có một cầu thủ người Ma-rốc.

AI