Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Moroccan dirham
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng dirham Ma-rốc
danh từ
The currency of Morocco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Moroccan dirham
Dạng gốc
(base form)
Moroccan Dirham
s
Số nhiều
(plural)
Moroccan dirham
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Moroccan
dirham
is
rapidly
depreciating
in
value
.
AI
1
Đồng dirham Ma-rốc
1
Đồng dirham Ma-rốc
1
Đồng dirham Ma-rốc