Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moroccanization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình Ma-rốc hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of Moroccanizing
Nguồn gốc
(etymology)
Moroccan
+
-ization
AI
1
Quá trình Ma-rốc hóa
1
Quá trình Ma-rốc hóa
1
Quá trình Ma-rốc hóa