Moroccanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm văn hóa đặc trưng của Ma-rốc, chẳng hạn như tín ngưỡng, phong tục hoặc đặc điểm ngôn ngữdanh từA characteristically Moroccan cultural feature, such as a belief, custom or linguistic feature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MoroccanismDạng gốc (base form)
- MoroccanismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Moroccan-ism