Dịch

Moroccanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm văn hóa đặc trưng của Ma-rốc, chẳng hạn như tín ngưỡng, phong tục hoặc đặc điểm ngôn ngữdanh từA characteristically Moroccan cultural feature, such as a belief, custom or linguistic feature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MoroccanismDạng gốc (base form)
  2. MoroccanismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Moroccan-ism

AI