Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Moroccan Arabic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Maroc
danh từ riêng
A group of Arabic dialects spoken primarily in Morocco.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Moroccan Darija
Ví dụ
Three
languages
are
spoken
by
the
inhabitants
of
Agadir
:
Tashelhit
,
Moroccan
Arabic
(
Darija
),
and
French
.
AI
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Maroc
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Maroc
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Maroc