Nghĩa chính
- Buổi sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Morning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mornDạng gốc (base form)
- mornsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good morncụm từ | cụm từ | Chào buổi sáng |
| after-morndanh từ | danh từ | Ngày hôm sau; Ngày mai |
| morn's morningdanh từ | danh từ | Sáng mai |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , . , . , ; .Hãy ngợi khen Chúa, lòng thương xót của Ngài vô vàn. Mạnh hơn bóng tối, mới mẻ mỗi sớm mai. Tội lỗi chúng ta nhiều vô kể; lòng thương xót của Ngài còn lớn hơn.
- .Buổi sáng ngày cưới của anh ta sẽ mang đến cái chết cho cô và biến cô thành bọt biển.
- , , .Đó là con chim sơn ca, sứ giả của buổi sớm, chứ không phải chim họa mi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Buổi sáng
Họ từ (word family)
cùng gốc mornNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- morningđồng nghĩatừ cổ hoặc dùng trong thơ ca