Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
after-morn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngày hôm sau; Ngày mai
danh từ
The next day; tomorrow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
after-morn
Dạng gốc
(base form)
after-morn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày hôm sau
1
Ngày hôm sau
1
Ngày hôm sau