Dịch

monsters là số nhiều của monster

monster

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/ˈmɒnstə(ɹ)/US/ˈmɑnstɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Quái vậtdanh từA terrifying and dangerous creature, especially one of an imaginary or mythical kind.
  2. Kẻ tàn ác, kẻ nhẫn tâm, quái vậtdanh từA cruel, heartless, or antisocial person, especially a criminal.
  3. Khổng lồ, cực lớntính từkhông so sánh (not comparable)Very large; worthy of a monster.
  4. Biến thành quái vật, bôi nhọđộng từngoại động từ (transitive)To make into a monster; to categorise as a monster; to demonise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monsterNguyên thể (infinitive)
  2. monstersSố nhiều (plural)
  3. monsteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. monsteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

monster moviedanh từPhim quái vật
monster of a problemVấn đề khổng lồ
monster truckdanh từXe tải khổng lồ
green monsterQuái vật xanh
monster hitCú hit lớn
monster stormBão lớn
monster successThành công vang dội
sea monsterdanh từQuái vật biển

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Đứa trẻ hư
  1. Đứa trẻ hư, đứa trẻ nghịch ngợmA badly behaved person, especially a child; a brat.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vật khổng lồ
Khổng lồ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimonstre
  2. từ tiếng Pháp cổmonstre
  3. từ tiếng Latinhmōnstrum

Ví dụ

  • Grendel's , , monster's .Anh ta nắm lấy tay phải của Grendel, và vẫn không rời khỏi giường, chặn đứng cú lao tới của con quái vật.
  • .Anh ấy thật là một con quái vật.
  • , !Ngồi yên nào, đồ quỷ nhỏ!

AI