mostro
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmostɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xuất sắc; con thútính từexcellent; beast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quái vật
- monster
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh