monstruo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmonstɾwo/nguồn
Nghĩa chính
- Quái vật, quái thúdanh từmonster, beast, behemoth
- Thế lực khổng lồ, thế lực bất khả chiến bạidanh từjuggernaut
- Kẻ tàn ác, kẻ độc ác, quái vậtdanh từmonster, reprehensible person.
- Kẻ dị hợm, kẻ quái đảndanh từfreak, creep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monstruoDạng gốc (base form)
- monstruosSố nhiều (plural)
- monstruilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- monstruitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- monstruaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monstruo gigante | Quái vật khổng lồ | |
| monstruo marino | Quái vật biển | |
| ser un monstruo | Người tài ba | |
| monstruo de Giladanh từ | danh từ | Quái vật Gila |
| monstruo del lago Nessdanh từ riêng | danh từ riêng | Quái vật hồ Loch Ness |
| monstruo de película | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Một con quái vật ba tay đã xuất hiện từ tủ.
- .Một con quái vật khổng lồ đang xuống núi.
- .Người ta tin rằng có một con quái vật sống trong hang.
Họ từ (word family)
cùng gốc monstruo- monstruosoQuái dị, gớm ghiếctính từB2
- monstruosidadSự quái đảndanh từC1
- monstruosamenteQuái đảntrạng từ
Từ liên quan (related word)