Dịch

monstruo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmonstɾwo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quái vật, quái thúdanh từmonster, beast, behemoth
  2. Thế lực khổng lồ, thế lực bất khả chiến bạidanh từjuggernaut
  3. Kẻ tàn ác, kẻ độc ác, quái vậtdanh từmonster, reprehensible person.
  4. Kẻ dị hợm, kẻ quái đảndanh từfreak, creep

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monstruoDạng gốc (base form)
  2. monstruosSố nhiều (plural)
  3. monstruilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. monstruitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. monstruaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

monstruo giganteQuái vật khổng lồ
monstruo marinoQuái vật biển
ser un monstruoNgười tài ba
monstruo de Giladanh từQuái vật Gila
monstruo del lago Nessdanh từ riêngQuái vật hồ Loch Ness
monstruo de películaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Một con quái vật ba tay đã xuất hiện từ tủ.
  • .Một con quái vật khổng lồ đang xuống núi.
  • .Người ta tin rằng có một con quái vật sống trong hang.

AI