moldboard
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Miếng kim loại cong trên lưỡi cày, theo sau lưỡi cày, có tác dụng lật đấtdanh từA curved piece of metal on a plough, following behind the ploughshare, that flips the soil over.
- Bộ phận tương tự của máy ủi có tác dụng làm sạch bụi bẩn khỏi lưỡi daodanh từAn analogous part of a bulldozer that clears dirt from the blade.
- Bảng theo dõidanh từA follow board.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moldboardDạng gốc (base form)
- moldboardsSố nhiều (plural)