Colter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea colterdanh từ | danh từ | Con cá nóc |
Họ từ (word family)
cùng gốc ColterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha