Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Con ngựa non
danh từ
colter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telera
Dạng gốc
(base form)
telera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
telera
telera
diología
X quang từ xa
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colt
Ngựa non
stag
Ngựa non, ngựa tơ
AI
1
Con ngựa non
1
Con ngựa non
1
Con ngựa non