Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colterol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chủ vận beta-adrenergic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A beta-adrenergic agonist.
AI
1
Chất chủ vận beta-adrenergic
1
Chất chủ vận beta-adrenergic
1
Chất chủ vận beta-adrenergic