Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mm-mm
thán từ
(interjection)
US
/
m
ˈ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không
thán từ
no
2
Đúng
thán từ
yes
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mhm
mm-hm
uh-uh
Ví dụ
"
Need
some
help
?
"
She
shook
her
head
.
“
Mm-mm
.”
“
Mm-mm
,”
I
mumble
,
shaking
my
head
.
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
是
shì
Đúng, phải
Tiếng Tây Ban Nha
cierto
Đúng, có thật
justo
Đúng, ngay, vừa mới
correcto
Đúng, chính xác
AI
1
Không
2
Đúng
1
Không
2
Đúng
1
Không
2
Đúng