Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Họ người có nguồn gốc từ tên riêngdanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Tên riêng nam giới có nguồn gốc từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Khu công nghiệp tại Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úcdanh từ riêngAn industrial estate in Canberra, Australian Capital Territory.
- Khu vực thuộc Hội đồng Bathurst, bang New South Wales, Úcdanh từ riêngA locality in the Bathurst council area, central eastern New South Wales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MitchellDạng gốc (base form)
- MitchellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mitchell Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Thành phố Ballarat, miền trung phía tây Victoria, Úc |
| Mount Mitchelldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Glen Innes Severn, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Mitchell grassdanh từ | danh từ | Các chi Astrebla của cỏ khô Úc |
| Major Mitchelldanh từ | danh từ | Con vẹt mào của Thiếu tá Mitchell |
| Mitchell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia. Quận lỵ: Camilla. Được đặt theo tên của David Brydie Mitchell |
| Mitchell principledanh từ | danh từ | Các khuyến nghị trong số sáu khuyến nghị nảy sinh từ cuộc điều tra về việc ngừng sử dụng vũ khí ở Bắc Ireland năm 1996, kêu gọi tất cả các bên liên quan đến cuộc xung đột từ bỏ bạo lực và đồng ý giải trừ vũ khí trước khi tham gia đàm phán giữa các bên |
| Major Mitchell parrotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Major Mitchell's cockatoo |
| Mitchell's diseasedanh từ | danh từ | Đau hồng cầu |
23 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 23
Vùng ngoại ô chưa phát triển tại Palmerston
- Vùng ngoại ô chưa phát triển tại Palmerston, Lãnh thổ Bắc ÚcAn undeveloped suburb in Palmerston, Northern Territory.
Họ từ (word family)
cùng gốc Mitchell- MitchelleMột họdanh từ riêng
- MitchellianĐộ tuổi từ 10,5 đến 5 triệu năm trước, một phân khu của Plio-Miocenedanh từ riêng
- MitchellstownĐịa phương ở Shire of Strathbogie, phía đông bắc Victoria, Australiadanh từ riêng
- MitchVắng mặt ở trường nếu không có lý do hợp lệ; trốn học, trốn học.động từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . Michela , , .
- .
- , , , .
Xuất hiện ở từ khác
- Michaeldễ nhầmTên riêng hoặc họ trong tiếng Anh, có phát âm khác biệt.