Nghĩa chính
- A surname.chưa dịchdanh từ riêng
- plural of Michaelchưa dịchdanh từ riêng
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MichaelsDạng gốc (base form)
- MichaelsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saint Michaelsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Talbot, Maryland |
| Michael donordanh từ | danh từ | Chất nucleophile trong phản ứng Michael |
Ví dụ
- , .