Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Michaela
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
m
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
A female given name from Hebrew.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Michaela
Michaela
na
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Mic
ky
Tên gọi thân mật của Michael
danh từ riêng, danh từ
Mic
kie
Chưa có nghĩa
Mic
ki
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
Michele
Michelle
Kayla
Nguồn gốc
(etymology)
Michael
+
-a
từ tiếng Bồ Đào Nha
Micaela
từ tiếng Tây Ban Nha
Micaela
Ví dụ
Do
you
remember
at
Holmwood
I
called
you
Michaela
,
because
you
were
so
fair
,
like
the
girl
in
the
opera
?
Now
,
this
type-writer
girl
is
dark
,
and
she
has
been
playing
Carmen
to
you
-
stealing
your
love
away
from
you
by
her
clever
ways
.
I
met
Michaela
and
Caroline
in
the
city
this
afternoon
.
I
saw
Michaela
and
Caroline
in
the
city
this
afternoon
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái