Dịch

Michaela

danh từ riêng (proper noun)
US/mɪˈkeɪ.lə/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

Michael-a

  1. từ tiếng Bồ Đào NhaMicaela
  2. từ tiếng Tây Ban NhaMicaela

Ví dụ

  • , , ? , , - .
  • .
  • .

AI