Dịch

Michele

danh từ riêng (proper noun)
US/mɪˈʃɛl/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Pháp [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với Michelle trong tiếng Anh, dạng thu gọn của tiếng Pháp Michèle, một biến thể đánh vần tiếng Pháp của Michelledanh từ riêngA female given name from French [in turn from Hebrew], equivalent to English Michelle, anglicized form of French Michèle, a French spelling variant of Michelle.
  2. Tên nam trong các ngôn ngữ Lãng mạn [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với Michael trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from the Romance languages [in turn from Hebrew], equivalent to English Michael.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MicheleDạng gốc (base form)
  2. MichelesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Michele

Ví dụ

  • “” , , .
  • , , , , , .
  • , ?

AI