Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Pháp [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với Michelle trong tiếng Anh, dạng thu gọn của tiếng Pháp Michèle, một biến thể đánh vần tiếng Pháp của Michelledanh từ riêngA female given name from French [in turn from Hebrew], equivalent to English Michelle, anglicized form of French Michèle, a French spelling variant of Michelle.
- Tên nam trong các ngôn ngữ Lãng mạn [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với Michael trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from the Romance languages [in turn from Hebrew], equivalent to English Michael.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MicheleDạng gốc (base form)
- MichelesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc MicheleVí dụ
- “” , , .
- , , , , , .
- , ?