Micky
B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên gọi thân mật của Michaeldanh từ riêngA diminutive of the male given name Michael.
- Tên gọi thân mật của Michaela hoặc Michelledanh từ riêngA diminutive of the female given names Michaela or Michelle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)take the Micky
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Từ lóng chỉ người Ireland
- Synonym of Mick (“an Irishman”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ?" "." " . . ." " ?" " ." " .""Tên bạn là gì?" "Micky." "Đó là tên của con trai hoặc một chú chuột. Vậy chắc là Michelle. Hầu hết phụ nữ bằng tuổi cô đều tên là Michelle, Heather hoặc Courtney." "Tuổi của tôi?" "Tôi không có ý xúc phạm đâu." "Tên tôi là Michelina."