Dịch

Kayla

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkeɪ.lə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ được sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name of modern usage.

Ví dụ

  • Kayla's ; , .
  • 85 (136 ) . , 76 (122 ) .

AI