Dịch

Michaelmas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc Kitô giáo được tổ chức vào ngày 29 tháng 9 để tôn vinh tổng lãnh thiên thần Michaeldanh từ riêngA Christian feast celebrated on the 29th of September in honour of the archangel Michael.
  2. Dạng tỉnh lược của Michaelmas termdanh từ riêngEllipsis of Michaelmas term.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MichaelmasDạng gốc (base form)
  2. MichaelmasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Michaelmas termdanh từHọc kỳ đầu tiên của năm pháp lý, kéo dài từ tháng 10 đến tháng 12, trong đó các tòa án cấp cao của Anh, xứ Wales và Ireland sẽ xét xử các vụ án
Michaelmas daisydanh từHoa cúc tây
Old Michaelmas Daydanh từ riêngTheo một số nguồn tin, lễ Michaelmas cũ hơn được tổ chức vào ngày 11 tháng 10 hoặc ngày 10 tháng 10
Michaelmas blackbirddanh từĐồng nghĩa với ring ouzel

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc Michaelmas

Nguồn gốc (etymology)

Michael-mas

  1. từ tiếng Anh trung đạiMichelmasse

AI