Nghĩa chính
- Để thất lạc, để quênđộng từngoại động từ (transitive)To put something somewhere and then forget its location; to mislay.
- Đặt sai chỗ, dùng sai chỗđộng từTo apply one's talents inappropriately.
- Đặt sai chỗ, để nhầm chỗđộng từTo put something in the wrong location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misplaceNguyên thể (infinitive)
- misplacesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- misplacedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- misplacingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- misplace sthđể thất lạc cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc misplaceVí dụ
- ( , ).Cô ấy thường xuyên để thất lạc đồ đạc của mình (chẳng hạn như điện thoại, chìa khóa hoặc thẻ ngân hàng).
- , , .Mỗi từ tiếng Anh có nhiều hơn một âm tiết đều có trọng âm cố định theo quy ước của ngôn ngữ, việc đặt sai trọng âm này cũng gây chướng tai đối với chuẩn mực phát ngôn như việc phát âm sai nguyên âm.
- gửi gấm tình yêu không đúng chỗ