Dịch

misgiving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối nghi ngờ, nỗi e sợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Doubt, apprehension, a feeling of dread

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misgivingDạng gốc (base form)
  2. misgivingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

mis-give

  1. từ tiếng Anh trung đạigive“suggest, given”

Ví dụ

  • () lòng đầy nghi ngại
  • , ... & ... , , 9, 1846, , 22, 1847.
  • , .

AI