misgiving
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối nghi ngờ, nỗi e sợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Doubt, apprehension, a feeling of dread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misgivingDạng gốc (base form)
- misgivingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- () lòng đầy nghi ngại
- , ... & ... , , 9, 1846, , 22, 1847.
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa