Dịch

unmisgiving

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sự nghi ngờtính từWithout misgivings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmisgivingDạng gốc (base form)
  2. more unmisgivingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unmisgivingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , Nantucketer's , .

Họ từ (word family)

cùng gốc unmisgiving

Nguồn gốc (etymology)

AI