Nghĩa chính
- Khoáng vật họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The branch of petrology that studies minerals.
- Khoáng vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mineral materials.
- Chuyên luận khoáng vật họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A treatise on mineralogy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mineralogyDạng gốc (base form)
- mineralogiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soil mineralogydanh từ | danh từ | Phân ngành khoa học đất nghiên cứu các pha vô cơ rắn kiểm soát các quá trình hóa lý trong đất và trầm tích |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Địa chất học được chia thành nhiều nhánh như khoáng vật học, thạch học và địa chất vật lý.
Họ từ (word family)
cùng gốc mineralogyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha