Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micromineralogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật học bằng kính hiển vi; nghiên cứu về vi khoáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
mineralogy by use of a microscope; the study of microminerals
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
mineralogy
AI
1
Khoáng vật học bằng kính hiển vi
1
Khoáng vật học bằng kính hiển vi
1
Khoáng vật học bằng kính hiển vi