Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemology
danh từ
(noun)
/
d
͡
ʒ
ɛ
m
ˈ
ɑ
l
.
ə
.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật và khoa học của đá quý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art and science of gems.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gemology
gemolog
ist
Chuyên gia về đá quý
danh từ
gemolog
ical
Liên quan đến đá quý
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
gem
+
-ology
AI
1
Nghệ thuật và khoa học của đá quý
1
Nghệ thuật và khoa học của đá quý
1
Nghệ thuật và khoa học của đá quý