Dịch

gemology

danh từ (noun)
/d͡ʒɛmˈɑl.ə.dʒi/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật và khoa học của đá quýdanh từkhông đếm được (uncountable)The art and science of gems.

Nguồn gốc (etymology)

AI