Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mineralogist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà khoáng vật học
danh từ
An expert in mineralogy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mineralogist
Dạng gốc
(base form)
mineralogist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mineralogista
giống đực/cái
Nhà khoáng vật học
minerólogo
giống đực
Nhà khoáng vật học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mineralogist
mineralog
y
Khoáng vật học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mineral
+
-logist
AI
1
Nhà khoáng vật học
1
Nhà khoáng vật học
1
Nhà khoáng vật học