-logist
hậu tố
Nghĩa chính
- Người nghiên cứu hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực liên quanhậu tốA person who studies or is an expert in the related -logy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -logy#Derived terms | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)