Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-logo
hậu tố
/loɡo/
Nghĩa chính
1
-nhà nghiên cứu (người nghiên cứu)
hậu tố
-logist (one who studies)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-logo
Dạng gốc
(base form)
-logo
s
Số nhiều
(plural)
-log
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
-log
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-logist
Người nghiên cứu hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực liên quan
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-ero
-ista
-logía
AI
1
-nhà nghiên cứu (người nghiên cứu)
1
-nhà nghiên cứu (người nghiên cứu)
1
-nhà nghiên cứu (người nghiên cứu)