-ista
hậu tố
/ˈista/
Nghĩa chính
- Hình thành danh từ biểu thị người tuân theo một nguyên tắc; một người lão luyệnqua tiếng Anhhậu tố-ista; one who follows a principle
- Chỉ người thực hành một nghề có gốc danh từhậu tốindicates one who practices a profession of the noun stem
- Người nắm giữ những giá trị nhất địnhhậu tốone who holds certain values
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -istaDạng gốc (base form)
- -istasSố nhiều (plural)