Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mineralogía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mineɾaloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoáng vật học
danh từ
mineralogy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mineralogía
mineral
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mineralogy
Khoáng vật học
AI
1
Khoáng vật học
1
Khoáng vật học
1
Khoáng vật học