Nghĩa chính
- Khí tượng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science that deals with the study of the atmosphere and its phenomena, especially with weather and weather forecasting.
- Thời tiết khu vực, khí hậu vùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The atmospheric phenomena in a specific region or period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meteorologyDạng gốc (base form)
- meteorologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radar meteorologydanh từ | danh từ | Ứng dụng của radar vào nghiên cứu khí quyển, quan sát và dự đoán thời tiết |
| agricultural meteorology | Chưa có nghĩa | |
| radio meteorology | Chưa có nghĩa | |
| synoptic meteorology | Chưa có nghĩa | |
| dynamic meteorology | Chưa có nghĩa | |
| applied meteorology | Chưa có nghĩa | |
| aeronautical meteorology | Chưa có nghĩa | |
| physical meteorology | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc meteorologyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- She’s .Cô ấy đang học ngành khí tượng học ở trường đại học.
- , .Bạn gái tôi biết rất nhiều về khí tượng học, vì mẹ cô ấy từng là nhà khí tượng học cho Thủy quân lục chiến.
- , .Các chính trị gia thường cáo buộc lẫn nhau đạo đức giả, giống như các phát thanh viên thời tiết cáo buộc nhau về khí tượng học.