meteoric
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc thiên thạchtính từOf, pertaining to, or originating from a meteor.
- Nhanh chóng, rực rỡtính từLike a meteor in speed, brilliance, or ephemeralness.
- Thuộc khí quyểntính từOriginating in the atmosphere.
- Do thời tiếttính từInfluenced by the weather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meteoricDạng gốc (base form)
- more meteoricSo sánh hơn (comparative)
- most meteoricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meteoric irondanh từ | danh từ | Hợp kim sắt-niken được tìm thấy trên thiên thạch, thường được tìm thấy ở dạng kamacite và taenite |
| meteoric waterdanh từ | danh từ | Nước có nguồn gốc từ lượng mưa |
Ví dụ
- app’s .Cùng với sự phát triển thần tốc là những lo ngại sâu sắc về tác động của ứng dụng đối với những người dùng tương đối trẻ.
- . , , Barsoom, .Khi đó là mùa hè ở Nam Cực. Chỏm băng đang tan và những hiện tượng thời tiết đó, những đám mây, vốn không hề tồn tại ở phần lớn Barsoom, đã che khuất ánh sáng thiên đường khỏi vùng này của hành tinh.
- , , .Ở phía xa phản chiếu một đám mây đỏ rực do thời tiết, nơi lưu giữ tia nắng đỏ thẫm cuối cùng của buổi hoàng hôn, hoặc có lẽ nuôi dưỡng trong mình mồi lửa rực cháy.