meteoric water
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước có nguồn gốc từ lượng mưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water originating from precipitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meteoric waterDạng gốc (base form)
- meteoric watersSố nhiều (plural)