Dịch

meteoric water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước có nguồn gốc từ lượng mưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water originating from precipitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meteoric waterDạng gốc (base form)
  2. meteoric watersSố nhiều (plural)

AI