Nghĩa chính
- Thuộc khí tượng họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to meteorology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meteorological conditions | Điều kiện khí tượng | |
| meteorological data | Dữ liệu khí tượng | |
| meteorological department | Cục khí tượng | |
| meteorological office | Cơ quan khí tượng | |
| meteorological phenomenon | Hiện tượng khí tượng | |
| meteorological stationdanh từ | danh từ | Trạm khí tượng |
| meteorological bombdanh từ | danh từ | Quả bom thời tiết |
Họ từ (word family)
cùng gốc meteorologicalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chuyến đi bị hoãn vì điều kiện khí tượng quá xấu.
- .Các điều kiện khí tượng đã xấu đi.
- .Cơ quan Khí tượng đang kêu gọi sự cẩn trọng.