Dịch

meteorological

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc khí tượng họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to meteorology.

Cụm từ (phrase)

meteorological conditionsĐiều kiện khí tượng
meteorological dataDữ liệu khí tượng
meteorological departmentCục khí tượng
meteorological officeCơ quan khí tượng
meteorological phenomenonHiện tượng khí tượng
meteorological stationdanh từTrạm khí tượng
meteorological bombdanh từQuả bom thời tiết

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chuyến đi bị hoãn vì điều kiện khí tượng quá xấu.
  • .Các điều kiện khí tượng đã xấu đi.
  • .Cơ quan Khí tượng đang kêu gọi sự cẩn trọng.

AI